Skip to Main

Tài liệu API

Tích hợp đặt hàng tự động vào website hoặc công cụ của bạn. Mọi endpoint dùng chung định dạng JSON.

Base URL & Xác thực

Mọi request gọi tới domain của chính website này:

https://buylikeviet.vn/api/v1

Các endpoint cần xác thực nhận token qua header accesstoken. Lấy token của bạn tại trang Tài khoản (mục Access Token — đổi token sẽ vô hiệu token cũ).

accesstoken: YOUR_TOKEN
Content-Type: application/json

Dịch vụ & giá

GET
/services/get_list

Danh sách nhóm dịch vụ

Không cần token. Trả về các nhóm dịch vụ đang mở bán trên website này.

curl "https://buylikeviet.vn/api/v1/services/get_list"
GET
/services/get_list_channel?service_code={code}

Kênh & giá của một dịch vụ

Gửi kèm header accesstoken để nhận giá theo hạng tài khoản của bạn; không gửi sẽ nhận giá mặc định.

Tham sốKiểuBắt buộcMô tả
service_codestring
Có
Mã dịch vụ, ví dụ: facebook_follow, tiktok_buff_follow, proxy
curl "https://buylikeviet.vn/api/v1/services/get_list_channel?service_code=facebook_follow" \
  -H "accesstoken: YOUR_TOKEN"
POST
/orders

Bảng giá theo hạng (action: services)

Trả về toàn bộ kênh của dịch vụ kèm giá đã tính theo rank của bạn.

curl -X POST "https://buylikeviet.vn/api/v1/orders" \
  -H "Content-Type: application/json" \
  -H "accesstoken: YOUR_TOKEN" \
  -d '{"action":"services","service_code":"facebook_follow"}'

Đặt hàng

POST
/orders

Tạo đơn (action: add)

Trừ số dư ngay khi tạo đơn. Thành công trả về mã đơn `code` — lưu mã này để tra trạng thái.

Tham sốKiểuBắt buộcMô tả
actionstring
Có
"add"
service_codestring
Có
Mã dịch vụ (xem /services/get_list)
channelnumber
Có
ID kênh — lấy từ get_list_channel hoặc action services
linkstring
Có
Link hoặc ID đối tượng cần buff
quantitynumber
Có
Số lượng — phải nằm trong min/max của kênh
reactionstring
Không
Loại cảm xúc — chỉ một số dịch vụ cảm xúc yêu cầu
curl -X POST "https://buylikeviet.vn/api/v1/orders" \
  -H "Content-Type: application/json" \
  -H "accesstoken: YOUR_TOKEN" \
  -d '{"action":"add","service_code":"facebook_follow","channel":61,"link":"https://facebook.com/your.page","quantity":1000}'

Phản hồi thành công:

{ "code": 200, "message": "success", "order_code": "AB12CD34" }
POST
/orders

Trạng thái đơn (action: status)

Tra cứu một đơn bằng mã đơn. Kết quả cache 60 giây.

Tham sốKiểuBắt buộcMô tả
actionstring
Có
"status"
service_codestring
Có
Mã dịch vụ của đơn
order_codestring
Có
Mã đơn nhận được khi tạo (trường code trong phản hồi add)
curl -X POST "https://buylikeviet.vn/api/v1/orders" \
  -H "Content-Type: application/json" \
  -H "accesstoken: YOUR_TOKEN" \
  -d '{"action":"status","service_code":"facebook_follow","order_code":"AB12CD34"}'

Trạng thái đơn trong trường status: 0 = chờ xử lý, 1 = đang chạy, 2 = hoàn thành, -1 = thất bại (đã hoàn tiền).

POST
/orders

Danh sách đơn (action: list)

Phân trang lịch sử đơn của tài khoản.

Tham sốKiểuBắt buộcMô tả
actionstring
Có
"list"
service_codestring
Có
Mã dịch vụ cần xem
pagenumber
Không
Trang (mặc định 1)
sizenumber
Không
Số dòng mỗi trang (mặc định 10)
codestring
Không
Lọc theo mã đơn
linkstring
Không
Lọc theo link
statusnumber
Không
Lọc theo trạng thái
curl -X POST "https://buylikeviet.vn/api/v1/orders" \
  -H "Content-Type: application/json" \
  -H "accesstoken: YOUR_TOKEN" \
  -d '{"action":"list","service_code":"facebook_follow","page":1,"size":20}'
POST
/orders

Đồng bộ đơn (action: sync)

Yêu cầu hệ thống đồng bộ lại trạng thái đơn với nhà cung cấp — dùng khi đơn chạy lâu bất thường.

Tham sốKiểuBắt buộcMô tả
actionstring
Có
"sync"
service_codestring
Có
Mã dịch vụ của đơn
codestring
Có
Mã đơn
curl -X POST "https://buylikeviet.vn/api/v1/orders" \
  -H "Content-Type: application/json" \
  -H "accesstoken: YOUR_TOKEN" \
  -d '{"action":"sync","service_code":"facebook_follow","code":"AB12CD34"}'

Tài khoản

GET
/account/me

Thông tin & số dư

Thông tin tài khoản gồm số dư hiện tại (account_balance) và hạng.

curl "https://buylikeviet.vn/api/v1/account/me" \
  -H "accesstoken: YOUR_TOKEN"

Định dạng phản hồi

Mọi endpoint trả về JSON với trường code và message. code = 200 là thành công; các mã khác kèm mô tả lỗi trong message (không đủ số dư, vượt min/max, sai token...). Dữ liệu nằm trong trường data hoặc giãn trực tiếp vào root tuỳ endpoint.

{ "code": 200, "message": "success", "data": [...] }